Tiếng Việt← Quay lại phần lựa chọn
📖 Chương 6 · “Miêu tả thế giới của bạn” (tr. 40–44). In → khổ giấy “B5” → lề “Không” → bật “Đồ họa nền”.

Chương 6 · Bài 6 — Tính từ

Tính từ い: những từ tự biến đổi

Tính từ cuối cùng giúp bạn bày tỏ ý kiến bằng tiếng Nhật — ngon, lớn, rẻ, vui. Nhóm đầu kết thúc bằng và thay đổi chính đuôi của mình (không cần です để đúng ngữ pháp, dù chúng ta thêm vào cho lịch sự).

hiện tại · là (+)
たか
takai
đắt / cao
hiện tại · không (−)
たかくない
takakunai
không đắt
quá khứ · đã là (+)
たかかった
takakatta
đã đắt
quá khứ · đã không (−)
たかくなかった
takakunakatta
đã không đắt

Bỏ , thêm đuôi mới. Để lịch sự, gắn です ở cuối: 高いです, 高くないです. Trước danh từ, chỉ cần ghép trực tiếp: たかい ほん (một cuốn sách đắt tiền).

Bộ từ khởi đầu tính từ い

ōkiilớn
chiisainhỏ
atarashiimới
furui
atsuinóng
samuilạnh
oishiingon
·
tanoshiivui
Một từ phá cách: いい (tốt)
いい (tốt) thật ra biến đổi từ dạng cổ hơn là よい. Vì vậy “đã không tốt” là よくなかった, không bao giờ là “いくなかった”. Đây là tính từ-い duy nhất như vậy.

Nhóm thứ hai

Tính từ な: những từ mượn な

Những từ này hoạt động như danh từ: chúng không đổi đuôi của mình — chúng mượn です (giống như danh từ), và chen trước danh từ.

hiện tại · là (+)
きれいです
kirei desu
đẹp / sạch
hiện tại · không (−)
きれいじゃないです
kirei ja nai desu
không đẹp
quá khứ · đã là (+)
きれいでした
kirei deshita
đã đẹp
quá khứ · đã không (−)
きれいじゃなかったです
kirei ja nakatta desu
đã không đẹp

Trước danh từ, thêm : きれい はな (một bông hoa đẹp), しずか まち (một thị trấn yên tĩnh). Tên gọi của nhóm bắt nguồn từ chữ な đó.

tính từ い
Tự đổi đuôi của mình. Gắn thẳng vào danh từ: 高い ほん.
tính từ な
Mượn です/じゃない. Cần trước danh từ: きれいな はな.

Bộ từ khởi đầu tính từ な

shizukayên tĩnh
nigiyakanhộn nhịp
benritiện lợi
·
yūmeinổi tiếng
genkikhỏe mạnh
·
sukiđược yêu thích
kireiđẹp / sạch ✦
Hai người bạn giả cần ghi nhớ
きれい (đẹp) và きらい (ghét) có đuôi い—nhưng lại là tính từ-な! Tsuki mắc bẫy này ngay trang sau. Hãy nói きれい はな, không phải きれいい.

Thẻ Truyện Kanji · Số 9, 10 & 11

高 · 安 · 新 — những tính từ có gương mặt

10 strokes
Originhigh tower

Kō — the High Tower

high · tall · expensive

On’yomiコウ
Kun’yomiたか(い)
The Story

A tall pavilion stacked storey on storey — the highest roof in the old town. From “high” it’s a short step to “high price”: 高い means both tall and expensive.

たか
takai
tall / dear
こうこう
kōkō
high school
たか
takasa
height
RECRUITED to your Kanji Guild · 高 · high / expensive
6 strokes
Originwoman under a roof

An — Woman Under a Roof

cheap · calm · at ease

On’yomiアン
Kun’yomiやす(い)
The Story

A (woman) seated safely under a roof — the very picture of peace and ease. From “at ease” comes “easy on the wallet,” so 安い means cheap.

やす
yasui
cheap
あんしん
anshin
relief
あんぜん
anzen
safety
RECRUITED to your Kanji Guild · 安 · inexpensive / at ease
13 strokes
Originfresh-cut tree

Shin — the Fresh-Cut Tree

new · fresh

On’yomiシン
Kun’yomiあたら(しい)
The Story

On the right, an axe (斤); on the left, a (tree). Fresh-cut timber, still bright and fragrant — the essence of new.

あたらしい
atarashii
new
しんぶん
shinbun
newspaper
しんかんせん
shinkansen
bullet train
RECRUITED to your Kanji Guild · 新 · new / fresh

Hội thoại · tìm nơi ở

この へやは どうですか

Tính từ ngoài đời — cả nhóm đi xem căn hộ. Và Tsuki bước thẳng vào cái bẫy きれい.

Vòng hội thoạiNhận ra họ tính từ → tạo một mô tả い và một mô tả な → so sánh hai phòng không nhìn.
🏠 Tại căn hộ · đi xem nhàへや さがし
Tsuki — hào hứng, rồi mắc bẫy
Selene — đóng sập cái bẫy
Môi giới (不動産屋) — điểm bất lợi
Marina — tìm ra điểm sáng
Cô Claudia — điều cần nhớ
Tính từ-い tự đổi đuôi (高い → 高くない). Tính từ-な mượn です và dùng な trước danh từ (きれいな へや). Cạm bẫy: きれい・きらい trông giống tính từ-い nhưng không phải.
Không nhìnMô tả một phòng bằng 高い/安い và phòng khác bằng きれいな. Đừng thêm một い thừa vào きれい.

Đến lượt bạn — miêu tả nơi ở của mình

Nhật Bản thực tế · mùa ở trong vạn vật

Haiku, hanafuda & mười hai loài hoa

Không nền văn hóa nào dõi theo bốn mùa dịu dàng như Nhật Bản. Chúng sống trong món ăn, lời chào, thơ ca — ngay cả trong một bộ bài. Giờ bạn đã có thể miêu tả sự vật (, một bông hoa đẹp), đây là cả một thế giới đáng để miêu tả.

俳句 · haiku — 17 âm, 5·7·5
5ふるいけ
7かわずびこむ
5みずおと
furu-ike ya / kawazu tobikomu / mizu no oto
“Ao cũ — một chú ếch nhảy xuống: tiếng nước.”
— Matsuo Bashō · 蛙 (ếch) là kigo, từ chỉ mùa neo bài thơ vào mùa xuân

花札 · Hanafuda — cuốn lịch bạn có thể cầm trong tay

12 chất · 48 lá · 1 năm

Mỗi tháng có một loài cây — cùng những bạn đồng hành truyền thống khiến mùa của nó không thể nhầm lẫn. Đọc kana, rồi để hình ảnh mang theo ký ức:

1月 · THÁNG 1
Cây thông, chim hạc và mặt trời mùa đông
まつ
松 · thông
2月 · THÁNG 2
Hoa mơ và chim oanh bụi Nhật Bản
うめ
梅 · mơ
3月 · THÁNG 3
Hoa anh đào và rèm nghi lễ
さくら
桜 · anh đào
4月 · THÁNG 4
Hoa tử đằng và chim cu cu
ふじ
藤 · tử đằng
5月 · THÁNG 5
Hoa diên vĩ bên cây cầu chữ chi
あやめ
菖蒲 · diên vĩ
6月 · THÁNG 6
Hoa mẫu đơn và bướm
ぼたん
牡丹 · mẫu đơn
7月 · THÁNG 7
Cỏ ba lá bụi và lợn rừng
はぎ
萩 · cỏ ba lá bụi
8月 · THÁNG 8
Cỏ lau, trăng tròn và đàn chim bay
すすき
芒 · cỏ lau
9月 · THÁNG 9
Hoa cúc và chén rượu sake sơn mài
きく
菊 · cúc
10月 · THÁNG 10
Lá phong và hươu
もみじ
紅葉 · phong
11月 · THÁNG 11
Liễu, mưa và chim én
やなぎ
柳 · liễu
12月 · THÁNG 12
Ngô đồng và phượng hoàng
きり
桐 · ngô đồng

Nhiệm vụ 6 — “Miêu tả thế giới của bạn” ✦

  • Biến đổi một tính từ い: 高い → 高くない → 高かった
  • Dùng một tính từ な: きれい はな · しずか まち
  • Tránh hai người bạn giả きれい & きらい
  • Đọc 高 · 安 · 新 — và tìm 女 trong 安, 木 trong 新
  • Gọi tên kigo của một bài haiku và tháng hanafuda qua loài hoa của tháng
  • 🏅 Tổng quân số hội: 30 thành viên (+ 高 安 新)

Tiếp theo → chương sinh tồn: xem giờ, tòa thị chính & phòng khám, cùng những chuyến tàu đưa bạn đi qua cả mười hai tháng. 🌸