Tiếng Việt← Quay lại phần lựa chọnChương 6 · Bài 6 — Tính từ
Tính từ cuối cùng giúp bạn bày tỏ ý kiến bằng tiếng Nhật — ngon, lớn, rẻ, vui. Nhóm đầu kết thúc bằng い và thay đổi chính đuôi của mình (không cần です để đúng ngữ pháp, dù chúng ta thêm vào cho lịch sự).
Bỏ い, thêm đuôi mới. Để lịch sự, gắn です ở cuối: 高いです, 高くないです. Trước danh từ, chỉ cần ghép trực tiếp: 高い ほん (một cuốn sách đắt tiền).
Nhóm thứ hai
Những từ này hoạt động như danh từ: chúng không đổi đuôi của mình — chúng mượn です (giống như danh từ), và chen な trước danh từ.
Trước danh từ, thêm な: きれいな はな (một bông hoa đẹp), しずかな まち (một thị trấn yên tĩnh). Tên gọi của nhóm bắt nguồn từ chữ な đó.
Thẻ Truyện Kanji · Số 9, 10 & 11
Kō — the High Tower
high · tall · expensive
A tall pavilion stacked storey on storey — the highest roof in the old town. From “high” it’s a short step to “high price”: 高い means both tall and expensive.
An — Woman Under a Roof
cheap · calm · at ease
A 女 (woman) seated safely under a roof — the very picture of peace and ease. From “at ease” comes “easy on the wallet,” so 安い means cheap.
Shin — the Fresh-Cut Tree
new · fresh
On the right, an axe (斤); on the left, a 木 (tree). Fresh-cut timber, still bright and fragrant — the essence of new.
Hội thoại · tìm nơi ở
Tính từ ngoài đời — cả nhóm đi xem căn hộ. Và Tsuki bước thẳng vào cái bẫy きれい.
Nhật Bản thực tế · mùa ở trong vạn vật
Không nền văn hóa nào dõi theo bốn mùa dịu dàng như Nhật Bản. Chúng sống trong món ăn, lời chào, thơ ca — ngay cả trong một bộ bài. Giờ bạn đã có thể miêu tả sự vật (きれいな はな, một bông hoa đẹp), đây là cả một thế giới đáng để miêu tả.
Mỗi tháng có một loài cây — cùng những bạn đồng hành truyền thống khiến mùa của nó không thể nhầm lẫn. Đọc kana, rồi để hình ảnh mang theo ký ức:












Tiếp theo → chương sinh tồn: xem giờ, tòa thị chính & phòng khám, cùng những chuyến tàu đưa bạn đi qua cả mười hai tháng. 🌸