Tiếng Việt← Quay lại phần lựa chọn
📖 Chương 7 · “Sống ở Nhật — Sinh tồn” (tr. 45–48). In → khổ giấy “B5” → lề “Không” → bật “Đồ họa nền”.

Chương 7 · Bài 7 — Cuộc sống hằng ngày

Xem giờ & tuần lễ bảy ánh sáng

Nhật Bản vận hành đúng giờ — tàu đến chính xác từng phút. Bạn chỉ cần hai mảnh ghép: (giờ) và ふん (phút), cùng はん cho “giờ rưỡi”.

12369
9
ji
30
ふん
fun/pun
=
9:30
kuji sanjuppun
= kuji han (半)
Hãy để ý cách đọc giờ này
4時 = よじ (không phải yon-ji) · 7時 = しちじ · 9時 = くじ. Buổi sáng = 午前ごぜん, buổi chiều = 午後ごご.

分 chuyển đổi giữa ふん/ぷん (giống như 本!):

13410
いっぷんさんぷんよんぷんじゅっぷん

Bảy ngày là bảy ánh sáng

Đây là một bí mật thật đẹp: mỗi ngày trong tuần được đặt theo một “thiên thể sáng” cổ điển — Mặt Trời, Mặt Trăng và ngũ hành. Bạn đã gặp ở Chương 3!

げつよう
getsu
Thứ Hai
よう
ka
Thứ Ba
すいよう
sui
Thứ Tư
もくよう
moku
Thứ Năm
きんよう
kin
Thứ Sáu
よう
do
Thứ Bảy
にちよう
nichi
Chủ Nhật

火 lửa · 水 nước · 木 mộc · 金 kim · 土 thổ — ngũ hành vẫn luôn ẩn trong lịch của bạn.

Đặt lịch hẹn

Tòa thị chính · phòng khám · “Tôi không hiểu”

Bạn không cần nói trôi chảy — chỉ cần những chiếc phao cứu sinh

Quầy ở tòa thị chính, bàn tiếp nhận tại phòng khám: những nơi này có vẻ thật đáng ngại, nhưng chỉ một vài câu cũng đủ giúp bạn vượt qua từng nơi.

Tại quầy — tờ đơn bạn luôn phải điền

もうしこみしょ · đơn đăng kýいてください
namae · tên
jūsho · địa chỉ
denwa bangō · điện thoại

Tại phòng khám — “đau”

Chỉ vào chỗ đau và thêm 〜が いたいです (“… đau”):

あたまatama · đầu おなかonaka · bụng のどnodo · cổ họng ha · răng

Sáu chiếc phao cứu sinh

wakarimasen
Tôi không hiểu
mō ichido, onegaishimasu
Xin nói lại một lần nữa
yukkuri onegaishimasu
Xin nói chậm thôi
daijōbu desu
Tôi ổn / không sao
eigo ga hanasemasu ka
Bạn có nói tiếng Anh được không?
tasukete kudasai
Xin hãy giúp tôi
Câu nói can đảm nhất trong cuốn sách này
わかりません không phải thất bại—đó là câu nói mở ra sự giúp đỡ. Hãy nói, mỉm cười, và người bên kia quầy gần như luôn chậm lại để cùng bạn tìm cách hiểu nhau.

Thẻ Truyện Kanji · Số 12, 13 & 14

駅 · 車 · 電 — những đường ray của cuộc sống hằng ngày

14 strokes
Originhorse relay post

Eki — the Horse-Post

(train) station

On’yomiエキ
Kun’yomi
The Story

On the left, a (horse)! Long ago a 駅 was a post-station where tired horses were swapped for fresh ones. Today the horses are trains — but it’s still where the journey pauses.

えき
eki
station
えきまえ
ekimae
in front of stn.
とうきょうえき
Tōkyō-eki
Tokyo Station
RECRUITED to your Kanji Guild · 駅 · station
7 strokes
Origincart seen from above

Sha — the Cart from Above

car · vehicle · wheel

On’yomiシャ
Kun’yomiくるま
The Story

Look straight down on a cart: the central box is the cargo bed, the long line is the axle, the bars are the wheels. A picture that has rolled, unchanged, for millennia.

くるま
kuruma
car
でんしゃ
densha
train
てんしゃ
jitensha
bicycle
RECRUITED to your Kanji Guild · 車 · car / vehicle
13 strokes
Originrain cloud with lightning

Den — Storm in a Wire

electricity

On’yomiデン
Kun’yomi
The Story

Up top sits (rain); below, a bolt twisting down — lightning in a rainstorm, the wild power we tamed into trains, phones and light.

でんしゃ
densha
train
でん
denwa
telephone
でん
denki
electricity / lights
RECRUITED to your Kanji Guild · 電 · electricity

Từ sinh tồn trên đường ray

kippu
~yuki / ~iki
đi ~
tsugi wa…
(ga) tiếp theo là…
norikae
chuyển tàu