Tiếng Việt← Quay lại phần lựa chọnChương 7 · Bài 7 — Cuộc sống hằng ngày
Nhật Bản vận hành đúng giờ — tàu đến chính xác từng phút. Bạn chỉ cần hai mảnh ghép: 時 (giờ) và 分 (phút), cùng 半 cho “giờ rưỡi”.
分 chuyển đổi giữa ふん/ぷん (giống như 本!):
| 1 | 3 | 4 | 10 |
|---|---|---|---|
| いっぷん | さんぷん | よんぷん | じゅっぷん |
Đây là một bí mật thật đẹp: mỗi ngày trong tuần được đặt theo một “thiên thể sáng” cổ điển — Mặt Trời, Mặt Trăng và ngũ hành. Bạn đã gặp 日 và 月 ở Chương 3!
火 lửa · 水 nước · 木 mộc · 金 kim · 土 thổ — ngũ hành vẫn luôn ẩn trong lịch của bạn.
Tòa thị chính · phòng khám · “Tôi không hiểu”
Quầy ở tòa thị chính, bàn tiếp nhận tại phòng khám: những nơi này có vẻ thật đáng ngại, nhưng chỉ một vài câu cũng đủ giúp bạn vượt qua từng nơi.
Chỉ vào chỗ đau và thêm 〜が 痛いです (“… đau”):
Thẻ Truyện Kanji · Số 12, 13 & 14
Eki — the Horse-Post
(train) station
On the left, a 馬 (horse)! Long ago a 駅 was a post-station where tired horses were swapped for fresh ones. Today the horses are trains — but it’s still where the journey pauses.
Sha — the Cart from Above
car · vehicle · wheel
Look straight down on a cart: the central box is the cargo bed, the long line is the axle, the bars are the wheels. A picture that has rolled, unchanged, for millennia.
Den — Storm in a Wire
electricity
Up top sits 雨 (rain); below, a bolt twisting down — lightning in a rainstorm, the wild power we tamed into trains, phones and light.
Hội thoại · chặng tổng kết — mọi thứ trong một ngày
Hãy xem toàn bộ cuốn sách hòa vào một ngày thứ Bảy — thời gian, trợ từ, động từ, tính từ, tàu điện. Và hãy nhìn Tsuki: cô ấy đã tiến rất xa.
Chỉ còn một chương → toàn bộ Kanji Guild, bản đồ ngữ pháp, phần tự kiểm tra “có thể làm”, và lời tiễn từ Tsuki, Selene & Marina. 🌸