Tiếng Việt← Quay lại phần lựa chọn
📖 Chương 5 · “Những động từ đưa bạn tiến bước” (tr. 32–39). In → khổ giấy “B5” → lề “Không” → bật “Đồ họa nền”.

Chương 5 · Bài 5 — Động từ

ます — động từ lịch sự, an toàn

Một dạng động từ giúp bạn đi khắp mọi nơi công cộng: thể ます. Nó luôn lịch sự, không bao giờ thô lỗ, và vừa có nghĩa “tôi làm” vừa có nghĩa “tôi sẽ làm”. Học một động từ ở dạng này là bạn có thể dùng ngay hôm nay — không cần uốn mình theo ngữ pháp.

NghĩaThể từ điểnThể ます lịch sự
điikuきますikimasu
ănべるtaberuべますtabemasu
uốngnomuみますnomimasu
nhìn / xemmiruますmimasu
đọcyomuみますyomimasu
đếnkuruますkimasu
làmするsuruしますshimasu
Mẫu câu · [tân ngữ]を [động từ]ます
パン
tân ngữ
べます
động từ
Chiến thắng hôm nay
ます là dạng lịch sự và bao quát cả hiện tại lẫn tương lai. Ngữ cảnh cho biết là trường hợp nào. Giờ bạn có thể tạo một câu lịch sự thật sự về bất kỳ điều gì mình làm.

“Khoan, động từ ở thể ます lại gọn thế này sao?! はい、楽勝らくしょう! (rakushō — thắng dễ!)” — Tsuki (…cô ấy vẫn chưa gặp thể て)

Phủ định & quá khứ — chỉ cần đổi đuôi

Bốn ô, một lần đổi đuôi nho nhỏ

Đây là phần tinh tế: để nói không làm, đã làm, hoặc đã không làm, bạn không bao giờ chạm vào phần đầu động từ — chỉ cần đổi đuôi . Bốn dạng, một động từ.

hiện tại · làm (+)
ます
tabemasu
ăn / sẽ ăn
hiện tại · không làm (−)
ません
tabemasen
không ăn / sẽ không ăn
quá khứ · đã làm (+)
ました
tabemashita
đã ăn
quá khứ · đã không làm (−)
ませんでした
tabemasen deshita
đã không ăn
Trong câu thực tế

“Bốn nghĩa từ một gốc — ふふ, thật tiết kiệm. なるほど.” — Selene

Lên kế hoạch & kết bạn

~ましょう & ~ませんか

Hai lần đổi đuôi nho nhỏ biến mọi động từ thành lời mời — cách nhanh nhất để biến một người lạ thành bạn ở Nhật.

Hai cách mời

= “hãy cùng …” (ngầm hiểu là đồng ý)

= “bạn có muốn… không? / chúng ta… nhé?” (nhẹ nhàng hơn, để người nghe lựa chọn)

Thêm những câu bạn sẽ thật sự nói

“いっしょに アイスクリームを 食べませんか? — đó là cách mình có người bạn đầu tiên ở đây!” — Marina 🍦

Thẻ Truyện Kanji · Số 6, 7 & 8

行 · 来 · 食 — những động từ có gương mặt

6 strokes
Origincrossroads

Kō — the Crossroads Traveller

go · carry out

On’yomiコウ・ギョウ
Kun’yomiい(く)・おこな(う)
The Story

The shape is an old picture of a crossroads — the very place where “going” begins. Stand at the junction and choose your path.

iku
to go
急行きゅうこう
kyūkō
express train
旅行りょこう
ryokō
a trip
RECRUITED to your Kanji Guild · 行 · going
7 strokes
Originripening grain

Rai — the Ripening Wheat

come · next

On’yomiライ
Kun’yomiく(る)・きた(る)
The Story

Originally a drawing of ripening wheat — the harvest that comes each year. So 来 means “come,” and also “next”: the time still on its way.

kuru
to come
らいしゅう
raishū
next week
らいげつ
raigetsu
next month
RECRUITED to your Kanji Guild · 来 · coming / next
9 strokes
Originlid over a food vessel

Shoku — Lid Over the Bowl

eat · food

On’yomiショク
Kun’yomiた(べる)・く(う)
The Story

A peaked lid resting over a bowl of rice — shelter for the food, and the warm promise of a meal about to be eaten.

べる
taberu
to eat
もの
tabemono
food
しょく
shokuji
a meal
RECRUITED to your Kanji Guild · 食 · eating / food

Khắc tinh của Tsuki — đã thuần phục

Thể て, từng bộ quy tắc một

Thể て là cánh cổng dẫn tới một nửa ngữ pháp tiếng Nhật (yêu cầu, “đang”, nối hành động). Nó trông đáng sợ vì cách biến đổi tùy vào nhóm động từ. Vì vậy, trước hết hãy làm quen với ba nhóm — chỉ có ba thôi.

Nhóm 2 · động từ る
Kết thúc bằng -iru / -eru. Đây là nhóm dễ. たべる, みる
Nhóm 1 · động từ う
Nhóm lớn—mọi đuôi còn lại. のむ, かく, かう
Nhóm 3 · bất quy tắc
Cả ngôn ngữ chỉ có hai từ. する, 来る
Nhóm 2 — bỏ る, thêm て
〜る〜て ·
Nhóm 3 — chỉ cần nhớ hai từ này
するしてべんきょうする → して
くる → きて
Nhóm 1 — nhóm biến âm
う・つ・るって→かって · ま→まって
む・ぶ・ぬんでんで
いていて
いでおよ→およいで
してはなはなして
ってtrông như “く→いて”, nhưng lại là いって

⚠️ Một vài động từ trông giống Nhóm 2 nhưng thật ra lại thuộc Nhóm 1 — nổi tiếng nhất là かえる (về nhà) → かえって. Bạn sẽ dần học được bằng tai.

Hai cách dùng bạn sẽ gặp hằng ngày

~てください & ~ています

Giờ bạn đã biết cách tạo thể て, đây là thành quả — hai năng lực thường ngày mà nó bật lên ngay lập tức.

① ~てください — “xin hãy …”
② ~ています — “(tôi) đang …”
ごはん
tân ngữ
べて います
đang
Vì sao thể て đáng để nỗ lực
Làm chủ một dạng này, sau đó hàng chục mẫu câu sẽ mở ra — xin phép, trình tự, thử làm, cho tặng. Ngọn đồi nhỏ; cảnh từ đỉnh là cả một ngôn ngữ.

Hội thoại · kế hoạch cuối tuần

いっしょに 行きましょう!

Cả nhóm lên kế hoạch đi chơi thứ Bảy — dùng mọi kiến thức trong chương. Và đúng vậy, Tsuki vấp phải một thể て.

Vòng hội thoạiNhận ra đuôi lời mời → ghép thời gian+địa điểm+hành động → mời ai đó không nhìn.
📅 Lớp học · thứ Sáuしゅうまつ
Tsuki — đề xuất (hoàn hảo!)
Tsuki — rồi khắc tinh xuất hiện
Selene — gọi tên nhóm
Marina — chốt kế hoạch
Cô Claudia — điều cần nhớ
Một kế hoạch trọn vẹn từ chương này: ~ましょう (hãy cùng), ~ませんか (cùng… nhé?), ~てください (xin hãy), và (cũng). Cạm bẫy duy nhất là nhóm thể て—và giờ bạn đã hiểu cơ chế.
Không nhìnTạo một lời mời thật bằng 〜ましょう hoặc 〜ませんか. Thêm thời gian và địa điểm, rồi sửa 会う → 会って thành tiếng.

Đến lượt bạn — mời một người bạn

Kanji Guild · Danh sách #3 — đội động từ

Những động từ làm việc gia nhập đội

Bảy kanji động từ mới trong chương này — cả một hội dân thị trấn, mỗi người đảm nhiệm công việc quanh phố.

Người Đi
い(く)
Người Đến
く(る)
Người Ăn
た(べる)
Người Uống
の(む)
Người Nhìn
み(る)
Người Gặp
あ(う)
Người Đọc
よ(む)
sắp xuất hiện…
はな(す)
sắp xuất hiện…
か(く)
sắp xuất hiện…
か(う)

🏅 Tổng quân số hội: 27 thành viên (20 thành viên cũ + 7 thành viên này). Hãy để ý các bộ thủ đã bắt đầu làm việc: 飲 và 食 đều mang năng lượng “ăn/uống”; 読 và 話 có chung một phần chỉ “lời nói” mà bạn sẽ sớm gặp.

Nhiệm vụ 5 — “Những động từ đưa bạn tiến bước” ✦

  • Dùng thể ます lịch sự: [sự vật]を [động từ]ます
  • Chuyển đổi cả bốn ô: ます / ません / ました / ませんでした
  • Mời ai đó bằng ~ましょう và ~ませんか
  • Tạo thể て cho cả ba nhóm (và ngoại lệ 行って)
  • Yêu cầu & hành động bằng ~てください và ~ています
  • Đọc 行 · 来 · 食 — những động từ có gương mặt
  • 🏅 Tổng quân số hội: 27 thành viên

Chương tiếp theo → miêu tả thế giới của bạn: tính từ い và tính từ な, để cuối cùng bạn có thể nói một thứ là 大きい, おいしい, hoặc きれい. 🌸