Tiếng Việt← Quay lại phần lựa chọnChương 5 · Bài 5 — Động từ
Một dạng động từ giúp bạn đi khắp mọi nơi công cộng: thể ます. Nó luôn lịch sự, không bao giờ thô lỗ, và vừa có nghĩa “tôi làm” vừa có nghĩa “tôi sẽ làm”. Học một động từ ở dạng này là bạn có thể dùng ngay hôm nay — không cần uốn mình theo ngữ pháp.
| Nghĩa | Thể từ điển | Thể ます lịch sự |
|---|---|---|
| đi | 行くiku | 行きますikimasu |
| ăn | 食べるtaberu | 食べますtabemasu |
| uống | 飲むnomu | 飲みますnomimasu |
| nhìn / xem | 見るmiru | 見ますmimasu |
| đọc | 読むyomu | 読みますyomimasu |
| đến | 来るkuru | 来ますkimasu |
| làm | するsuru | しますshimasu |
“Khoan, động từ ở thể ます lại gọn thế này sao?! はい、楽勝! (rakushō — thắng dễ!)” — Tsuki (…cô ấy vẫn chưa gặp thể て)
Phủ định & quá khứ — chỉ cần đổi đuôi
Đây là phần tinh tế: để nói không làm, đã làm, hoặc đã không làm, bạn không bao giờ chạm vào phần đầu động từ — chỉ cần đổi đuôi ます. Bốn dạng, một động từ.
“Bốn nghĩa từ một gốc — ふふ, thật tiết kiệm. なるほど.” — Selene
Lên kế hoạch & kết bạn
Hai lần đổi đuôi nho nhỏ biến mọi động từ thành lời mời — cách nhanh nhất để biến một người lạ thành bạn ở Nhật.
~ましょう = “hãy cùng …” (ngầm hiểu là đồng ý)
~ませんか = “bạn có muốn… không? / chúng ta… nhé?” (nhẹ nhàng hơn, để người nghe lựa chọn)
“いっしょに アイスクリームを 食べませんか? — đó là cách mình có người bạn đầu tiên ở đây!” — Marina 🍦
Thẻ Truyện Kanji · Số 6, 7 & 8
Kō — the Crossroads Traveller
go · carry out
The shape is an old picture of a crossroads — the very place where “going” begins. Stand at the junction and choose your path.
Rai — the Ripening Wheat
come · next
Originally a drawing of ripening wheat — the harvest that comes each year. So 来 means “come,” and also “next”: the time still on its way.
Shoku — Lid Over the Bowl
eat · food
A peaked lid resting over a bowl of rice — shelter for the food, and the warm promise of a meal about to be eaten.
Khắc tinh của Tsuki — đã thuần phục
Thể て là cánh cổng dẫn tới một nửa ngữ pháp tiếng Nhật (yêu cầu, “đang”, nối hành động). Nó trông đáng sợ vì cách biến đổi tùy vào nhóm động từ. Vì vậy, trước hết hãy làm quen với ba nhóm — chỉ có ba thôi.
⚠️ Một vài động từ trông giống Nhóm 2 nhưng thật ra lại thuộc Nhóm 1 — nổi tiếng nhất là 帰る (về nhà) → 帰って. Bạn sẽ dần học được bằng tai.
Hai cách dùng bạn sẽ gặp hằng ngày
Giờ bạn đã biết cách tạo thể て, đây là thành quả — hai năng lực thường ngày mà nó bật lên ngay lập tức.
Hội thoại · kế hoạch cuối tuần
Cả nhóm lên kế hoạch đi chơi thứ Bảy — dùng mọi kiến thức trong chương. Và đúng vậy, Tsuki vấp phải một thể て.
Kanji Guild · Danh sách #3 — đội động từ
Bảy kanji động từ mới trong chương này — cả một hội dân thị trấn, mỗi người đảm nhiệm công việc quanh phố.
🏅 Tổng quân số hội: 27 thành viên (20 thành viên cũ + 7 thành viên này). Hãy để ý các bộ thủ đã bắt đầu làm việc: 飲 và 食 đều mang năng lượng “ăn/uống”; 読 và 話 có chung một phần chỉ “lời nói” mà bạn sẽ sớm gặp.
Chương tiếp theo → miêu tả thế giới của bạn: tính từ い và tính từ な, để cuối cùng bạn có thể nói một thứ là 大きい, おいしい, hoặc きれい. 🌸