Tiếng Việt← Quay lại phần lựa chọn
📖 Chương 4 · “Những từ nối — Trợ từ” (tr. 25–31). In → khổ giấy “B5” → lề “Không” → bật “Đồ họa nền”.

Chương 4 · Bài 4 — Trợ từ

Những từ nhỏ mang huy hiệu nhiệm vụ

Đây là bí mật giúp tiếng Nhật trở nên sáng tỏ. Tiếng Anh thể hiện vai trò của từ bằng trật tự từ (“chó cắn người”). Tiếng Nhật gắn một trợ từ nhỏ vào mỗi từ như một huy hiệu nhiệm vụ — vì vậy trật tự có thể linh hoạt hơn, bởi mỗi từ đã cho biết mình đang làm gì. Huy hiệu luôn đứng sau từ mà nó đánh dấu.

wa
Chủ đề
‘còn về…’—đặt chủ đề đang nói đến.
ga
Chủ ngữ
chủ thể hành động—chỉ ai/cái gì (thông tin mới).
o
Tân ngữ
đối tượng—vật chịu tác động của động từ.
ni
Đến / Vào lúc
đích đến, thời gian & sự tồn tại—đến một nơi, vào một lúc.
de
Nơi / Bằng
nơi diễn ra hành động & phương tiện—hành động xảy ra ở đâu.
e
Hướng tới
hướng—về phía một nơi (thường tương đương に).
no
Keo nối
nối danh từ—‘B của A’.
to
Và / Với
kết hợp danh từ—A と B; cùng với ai đó.
mo
Cũng
cũng—thay は/が để diễn đạt ‘cũng’.
Một câu với đầy đủ huy hiệu
わたし
chủ đề
パン
tân ngữ
たべます
động từ

watashi wa pan o tabemasu — “Còn tôi thì tôi ăn bánh mì.” Hãy đọc các huy hiệu, đừng đọc theo thứ tự. (Nhắc về vai diễn: は = “wa”, へ = “e”, を = “o” khi làm trợ từ.)

“Chín huy hiệu ư?! …được thôi. Mỗi lần một huy hiệu, さあはじめよう! (bắt đầu nào!)” — Tsuki, đầy can đảm

Huy hiệu 1 · は (wa)

は — “còn nói về…”, từ đặt chủ đề

は là huy hiệu phổ biến nhất. Nó nhấc một từ lên và nói: “đây là điều tôi đang nói đến.” Sau đó, bạn kết câu bằng です — mẫu câu bạn đã biết.

Mẫu câu · X は Y です

[ X ]は [ Y ]です。 — “Còn X thì là Y.” / “X là Y.”

わたし
chủ đề
がくせい
= Y
です
Bạn có thể lược bỏ chủ đề
Khi người nghe đã hiểu bạn nói về ai/cái gì, cứ bỏ từ đó và は: がくせいです = ‘(Tôi) là học sinh.’ Tiếng Nhật rất thích lược bỏ điều đã rõ.
Tsuki nhầm → đã sửa
Tsuki đọc thành ‘watashi ha…’. Khi làm nhiệm vụ đánh dấu chủ đề, は được đọc là ‘wa’. Vẫn một kana, chỉ thay trang phục.

⤷ は có một người anh em trầm lặng là (chủ ngữ) — chúng chia việc theo những cách tinh tế. Chúng ta sẽ sớm trao cho が một huy hiệu riêng; còn bây giờ, は + です đã giúp bạn đi được rất xa.

Huy hiệu 2 · の (no)

の — chất keo giữa các danh từ

の nối hai danh từ lại với nhau. Chủ sở hữu hoặc từ mô tả đứng trước, rồi đến の, rồi đến sự vật: A の B = “B của A”.

Mẫu câu · A の B
わたし
chủ sở hữu
keo nối
まえ
sự vật
Nâng cấp phần tự giới thiệu
Ghép の+は+です thành câu tự nhiên mà ai cũng dùng:

“わたしの なまえは マリナです — giờ mình còn nói được que kem này là của ai nữa. わたしの! 🍦” — Marina

Huy hiệu 3–6 · を · に · へ · で

Những huy hiệu hành động & di chuyển

Bốn trợ từ này đảm nhận phần lớn công việc trong câu hằng ngày. Điểm hay bị nhầm nhất là に và で — hãy ghi nhớ một câu hỏi: đó là điểm đến, hay là nơi hành động diễn ra?

に — đến / vào lúc / tồn tại
đi đến trường
cũng dùng trong: 7じに (lúc 7 giờ), みぎに あります (nằm bên phải)
で — nơi hành động diễn ra
ăn tại nhà hàng
cũng chỉ phương tiện: でんしゃで = bằng tàu điện
を — tân ngữ
ăn bánh mì
を đánh dấu vật chịu tác động của động từ
へ & câu hoàn chỉnh

へ (e) = “hướng tới”, gần như có thể thay thế に khi nói đi đến đâu đó.

公園こうえん
hướng tới
いきます
đi
レストラン
địa điểm
パン
tân ngữ
たべます
ăn
Tsuki nhầm → đã sửa
Tsuki nói 「がっこうに べんきょうします」 để diễn đạt “Tôi học ở trường.” Nhưng học là hành động diễn ra tại một nơi, nên cần : 「がっこうで べんきょうします」. Mẹo nhớ: = điểm đến, = sân khấu nơi hành động diễn ra.

Thẻ Truyện Kanji · Số 4 & 5

大 & 小 — và Hito trở lại!

Có những kanji sẽ dễ học hơn nếu có bánh ngọt. 🍰 大 (lớn) và 小 (nhỏ) là một cặp tương xứng — và chẳng gì thể hiện sự khác biệt rõ bằng một chiếc bánh: nguyên chiếc, hoặc cắt thành những miếng nhỏ.

3 strokes
Originperson shape with arms spread wide

Dai — the Whole Cake

Big · large · great

On’yomiダイ・タイ
Kun’yomiおお(きい)
Radical大 · looks like 一+人
Core word大きい (おおきい)
The Story

Picture a whole celebration cake in the middle of the table — round, generous, big enough for everyone. Cut it in half and there’s still plenty to share. 大 is bigness as warmth and abundance.

Visual hook: a big, whole cake — enough to share. 🍰

おおきい
ōkii
big
大人おとな
otona
adult
だいがく
daigaku
university
RECRUITED to your Kanji Guild · 大 · big / large
3 strokes
Originthree small marks

Shō — the Little Slices

Small · little

On’yomiショウ
Kun’yomiちい(さい)・こ
Radical小 (small)
Core word小さい (ちいさい)
The Story

Now cut that cake into many small slices — a central line with two little pieces falling away on each side. Each slice is small, neat, and just enough. 小 is smallness made cosy.

Visual hook: a cake cut into small, even slices. 🍰

ちいさい
chiisai
small
しょうがっこう
shōgakkō
primary school
がわ
ogawa
a stream
RECRUITED to your Kanji Guild · 小 · small / little
Thêm — tìm bộ thủ
大 = 一 (mặt đất/cánh tay)+人 (Hito). Và 大人 (otona, “người trưởng thành”) theo nghĩa đen là người lớn—từ bạn đã gặp trên thẻ Hito ở trang 8. Một chữ học một lần sẽ tiếp tục mở ra nhiều điều.

Hội thoại · lạc đường trong phố

すみません、えきは どこですか

Ai cũng có lúc lạc đường. Một câu hỏi + ba từ chỉ phương hướng sẽ đưa bạn về nhà. Hãy xem Tsuki chọn nhầm huy hiệu trước.

Vòng hội thoạiNhận ra は và に → tạo câu hỏi địa điểm → lặp lại câu trả lời không nhìn.
migi · phải
hidari · trái
massugu · thẳng
🏁made · đến tận
🗺️ Một góc phố · buổi chiềuどこですか
Tsuki — nhầm huy hiệu
Selene — đổi huy hiệu
Người qua đường (通行人) — trả lời
Marina — xác nhận & cảm ơn
Cô Claudia — điều cần nhớ
Hỏi với dấu chủ đề: 〜は どこですか (“~ ở đâu?”). Câu trả lời là まっすぐ / 右 / 左. Hãy để ý に あります—に đánh dấu nơi một vật tồn tại. Xác nhận bằng 〜ですね.
Không nhìnHỏi đường đến ga, nghe まっすぐ・右・左, rồi xác nhận lộ trình bằng 〜ですね.

Đến lượt bạn — hỏi đường tới một nơi

Kanji Guild · Danh sách #2

Hai mươi thành viên và vẫn đang tăng

Đội hình hiện tại của bạn — với bảy gương mặt mới trong chương này (màu vàng). Hai thành viên có Thẻ Truyện đầy đủ (大・小); năm kanji phương hướng bên dưới gia nhập nhanh và sẽ có câu chuyện trọn vẹn hơn sau.

Nét Đầu Tiên
ichi
Đôi Đường Song Hành
ni
Ba Bậc Thang
san
Bốn Góc
yon
Bàn Tay Mở
go
Mái Nhà Số Sáu
roku
Móc Câu May Mắn
nana
Cánh Cổng Mở
hachi
Nét Uốn
kyū
Ngã Tư
Hito · Lữ Khách
hito
Thần Mặt Trời
hi · nichi
Tsuki · Mặt Trăng
tsuki
Bánh Nguyên Chiếc
ō · dai
Những Miếng Nhỏ
chii · shō
Một Nét Hướng Lên
ue · jō
Một Nét Hướng Xuống
shita · ka
Tay Trái
hidari
Tay Phải
migi
Người Giữ Trung Tâm
naka · chū

🏅 20 thành viên · mới trong chương này: 大 小 上 下 左 右 中. Hãy tìm chúng ngoài đời — 中 sống trong 中国 (Trung Quốc), còn 上/下 có trên mọi nút thang máy ở Nhật.

Nhiệm vụ 4 — “Những từ nối” ✦

  • Đặt chủ đề bằng は (và đọc là “wa”): X は Y です
  • Nối danh từ bằng の: わたしの 名前は … です
  • Chọn đúng huy hiệu hành động: を (tân ngữ) · に (đến/vào lúc) · で (nơi diễn ra) · へ (hướng tới)
  • Hỏi 〜は どこですか và làm theo 右 / 左 / まっすぐ
  • Đọc 大 · 小 · 上 · 下 · 中 — và nhận ra 人 bên trong 大
  • 🏅 Tổng quân số hội: 20 thành viên

Chương tiếp theo → những động từ đưa bạn tiến bước: thể ます lịch sự, rồi đến thể て nổi tiếng (đúng vậy — khắc tinh của Tsuki). 🌸