Tiếng Việt← Quay lại phần lựa chọn
📖 Chương 2 · “Số & đồ vật” (tr. 11–18). In → khổ giấy “B5” → lề “Không” → bật “Đồ họa nền”.

Chương 2 · Bài 2 — Làm quen nhẹ nhàng với Hiragana

Cách thân thiện để làm quen với hiragana

Chúng ta sẽ làm quen với hiragana theo từng nhóm nhỏ, mỗi kana đi kèm một hình ảnh nho nhỏ để giúp bạn ghi nhớ. Bạn đã biết năm âm nguyên âm từ trang 6 — giờ hãy xem chúng trông như thế nào, cùng với hàng か.

Lộ trình hôm nayLàm quen 10 kana → đọc 4 từ ngắn → nhớ lại 2 từ không cần romaji.
aiueo
a
an Antenna + apple — “ah”
i
two “ee” lines
u
a quiff — “oo”
e
an exotic bird
o
it has a tail — “oh”
ka
蚊 = a mosquito (ka!)
ki
looks like a key
ku
a cuckoo’s beak
ke
a keg on its side
ko
two pieces — “co”
Bạn đã đọc được những chữ này
Che lại & đọcChe romaji rồi đọc あおこえ. Sau đó chỉ vào mọi kana thuộc hàng か trong bốn từ.

“Khoan đã — mình vừa đọc được rồi! あお… ao… màu xanh! さあ、つぎ! (Được rồi, tiếp nào!)” — Tsuki

Hiragana II — các hàng さ・た・な

Thêm ba hàng nữa (và ba âm phá cách)

Giữ nguyên năm nguyên âm khi phụ âm thay đổi. Có ba tổ hợp nên được học như những âm hoàn chỉnh — hãy để ý dấu “!” màu đỏ.

Lộ trình hôm nayLàm quen 15 kana → nhận ra し・ち・つ → đọc 3 từ → nhớ lại cả ba.
—a—i—u—e—o
sa
a sail
shi
a hook — “she”, not si
su
a swirl/screw
se
“say”
so
zigzag sewing
ta
t + a → “ta”
chi
“cheese”, not ti
tsu
a tsunami curl, not tu
te
手 = hand (te!)
to
a toe with a nail
na
a nun kneeling
ni
two knees
nu
noodles
ne
a cat’s curl — neko
no
a “no entry” loop
Ba âm phá cách
し = shi · ち = chi · つ = tsu — tuyệt đối không phải “si / ti / tu”. Tsuki vấp cả ba âm này. Nếu một từ nghe lạ, hãy kiểm tra các âm đặc biệt trước.
Giờ hãy đọc những chữ này
Bộ ba không nhìnChe các ô đỏ và nói shi · chi · tsu. Mở ra kiểm tra, rồi đọc すし・ねこ・さかな một lần không nhìn romaji.

Hiragana III — chặng cuối

Những hàng cuối, rồi đến các dấu kỳ diệu

Làm quen với các hàng cuối cùng, rồi học ba mẹo nhỏ mở khóa tất cả những âm hiragana còn lại.

Lộ trình hôm nayLàm quen các hàng cuối → biến đổi một âm → ghép ゃ・ゅ・ょ nhỏ → nhớ lại quy tắc.
ha
a hat
hi
a smile — “hee”
fu
富士 Mt Fuji
he
a hill
ho
は + a bar
ma
mama’s bun
mi
“21” → mi
mu
a cow — “muu”
me
an eye — 目
mo
a fish-hook
ya
a yak
yu
a fish
yo
a yo-yo
ra
“rah”
ri
two strokes
ru
a loop
re
a bent leg
ro
る without the loop
wa
“wah”
o (wo)
object-particle only
n
the lone consonant
Ba dấu hoàn thiện toàn bộ bảng

1 · Dakuten ゛ — hai nét làm âm trở thành hữu thanh:

ka→ga sa→za ta→da ha→ba

2 · Handakuten ゜ — một vòng tròn nhỏ tạo ra âm “p”:

ha→pa

3 · ゃ ゅ ょ nhỏ — thu nhỏ + ghép vào để tạo âm kết hợp:

き+ゃ=きゃkya し+ゃ=しゃsha き+ょ=きょkyo
Bản đồ hiragana của bạn đã hoàn chỉnh
Thử theo bảng—đọc thành tiếng: (sakura), (denwa, điện thoại—dakuten!), (kyō, hôm nay—ょ nhỏ), (gakkō, trường học—っ nhỏ giữ một nhịp).
Tạo âmĐổi か → が, ghép き + ょ → きょ, rồi gõ nhịp ngắt trong がっこう: ga · (giữ) · kō.

Số đếm (数 · kazu)

Đếm đến 99 bằng cách học mười điều

Số đếm tiếng Nhật có quy luật rất dễ hiểu. Học 1–10, học một mẹo ghép, là bạn đã có thể nói gần như mọi con số.

Lộ trình hôm nayLàm quen 1–10 → ghép hàng chục+hàng đơn vị → đọc một giá tiền thật → nhớ lại ba số.
1–5
ichi
1
ni
2
san
3
yon · shi
4
go
5
roku
6
nana · shichi
7
hachi
8
kyū · ku
9
10

Mẹo ghép số

Ghép hàng chục với hàng đơn vị, đúng như cách đọc thành tiếng:

=jū-ichi · 11 =ni-jū · 20 =san-jū-go · 35

Đơn vị lớn hơn & tiền tệ

=hyaku · 100 =sen · 1,000 =man · 10,000 =en · yên

Mức giá bạn sẽ thật sự nói: コーヒーは です (sanbyaku-gojū-en — ¥350). Có những biến đổi âm nhỏ ở 300 (sanbyaku) & 600 (roppyaku) — tai bạn sẽ sớm quen thôi.

Chiêu mộ bộ ba số đếm đầu tiên

Nét Đầu Tiên
ichi · ひと(つ)
Một nét bình thản băng qua khoảng không — khởi nguồn của mọi phép đếm.
Đôi Đường Song Hành
ni · ふた(つ)
Hai đường ray sánh bước bên nhau, không bao giờ giao cắt.
Ba Bậc Thang
san · みっ(つ)
Một cầu thang nhỏ — ba đường nét cuối cùng cũng tạo cảm giác vững vàng.
Ghép thửKhông nhìn ví dụ, hãy nói 14, 2853. Sau đó đọc 三百五十円 như một giá tiền hoàn chỉnh.

Chỉ đường qua Nhật Bản

これ · それ · あれ — “cái này” & “cái kia”

Từ chỉ định là một lối tắt thật thanh lịch. Tiếng Nhật phân loại “này/kia” theo khoảng cách — và phần đầu từ tuân theo mẫu こ・そ・あ rất gọn gàng.

Lộ trình hôm nayPhân biệt gần tôi/gần bạn/đằng kia → gọi tên một đồ vật → hỏi đó là gì → vừa chỉ vừa nhớ lại.
gần TÔI

これ

kore
この + danh từ
cái này (gần tôi)
gần BẠN

それ

sore
その + danh từ
cái đó (gần bạn)
ở ĐẰNG KIA

あれ

are
あの + danh từ
cái kia (xa cả hai ta)

…và để hỏi “cái nào?” → (dore) / + danh từ.

Mẫu câu · gọi tên & hỏi
Chỉ & đổiChỉ vào vật gần bạn, gần người khác và ở xa: これ・それ・あれ. Bây giờ thêm danh từ và chuyển sang この・その・あの.

“Quên mất từ à? Cứ chỉ vào rồi nói これ、ください — ‘cho tôi cái này.’ *tách* Lúc nào cũng hiệu nghiệm.” — Marina

Trợ số từ (助数詞)

Đếm đồ vật, không chỉ đếm số

Tiếng Nhật ghép số với một “trợ số từ” nhỏ tùy theo hình dạng của vật. Hãy bắt đầu với loại dùng chung — 〜つ — rồi thêm vài loại bạn sẽ dùng hằng ngày.

Lộ trình hôm nayChọn từ đếm → nói số+từ đếm → gọi một món → nhớ lại cách an toàn với 〜つ.

〜つ · trợ số từ đa dụng (1–10)

12345
ひとつhitotsuふたつfutatsu みっつmittsuよっつyottsuいつつitsutsu
678910
むっつmuttsuななつnanatsu やっつyattsuここのつkokonotsuとお

Tất cả đều kết thúc bằng (trừ とお). Khi chưa chắc, bạn có thể dùng nó cho gần như mọi đồ vật.

Một vài trợ số từ bạn sẽ cần
まい vật phẳng (vé, giấy)
にん người—nhưng 1 người là ひとり, 2 người là ふたり!
đồ vật nhỏ
ほん vật dài, mảnh (bút, chai)
Biến âm 〜本 nổi tiếng (bút & chai)
123456
いっぽんipponにほんnihon さんぼんsanbonよんほんyonhon ごほんgohonろっぽんroppon

Âm h đổi thành p hoặc b ở 1, 3, 6 (và 8, 10). Đọc thành tiếng, bạn sẽ thấy rất tự nhiên — “ippon… sanbon”. Miệng bạn chỉ đang chọn con đường dễ hơn, và tiếng Nhật cho phép điều đó.

Tsuki thử → rồi sửa
Tsuki gọi “cà phê, 三 (san)!”—chỉ có con số. Thêm từ đếm là ổn: コーヒーを みっつ ください (cho tôi ba ly cà phê). Khi chưa chắc dùng từ đếm nào, 〜つ là lối vào hữu ích.
Chọn trợ số từChọn cho từng món: hai vé dùng , ba chai dùng , hai người dùng . Sau đó không nhìn và gọi ba ly cà phê bằng 〜つ.

Hội thoại · cửa hàng tiện lợi

コンビニで — “Cái này bao nhiêu tiền?”

Cửa hàng tiện lợi là sân tập hằng ngày của bạn. Hãy theo dõi vòng hội thoại: Marina cứ thế nói, Tsuki lúng túng với một trợ số từ, Selene giúp sửa lại.

Vòng hội thoạiNhận ra món+từ đếm → tạo câu gọi món → nói một lần không nhìn.
🏪 Cửa hàng tiện lợi · giờ ăn trưaコンビニ
Marina — chỉ & gọi món
Tsuki — xông vào
Selene — sửa trợ số từ
Nhân viên (店員) — trả lời
Tsuki — chữa cháy thật khéo
Cô Claudia — điều cần nhớ
Hai câu mở được mọi cửa hàng: 〜を ください (cho tôi…) và いくら ですか (bao nhiêu tiền?). Thêm từ đếm để tự nhiên hơn: ひとつ ください.
Không nhìnChỉ vào một món đồ tưởng tượng và nói これを ください。いくら ですか。 Sau đó thêm ひとつ trước ください.

Đến lượt bạn — gọi món tại quầy

Kanji Guild · Danh sách #1

Những thành viên bạn đã chiêu mộ

Mỗi kanji bạn gặp đều là một nhân vật trong đội. Tất cả đều ở đây — và hãy để ý 人 (Hito) liên tục xuất hiện bên trong các chữ khác. Đó chính là lúc hệ thống phát huy tác dụng.

Nét Đầu Tiên
ichi
Đôi Đường Song Hành
ni
Ba Bậc Thang
san
Bốn Góc
yon
Bàn Tay Mở
go
Mái Nhà Số Sáu
roku
Móc Câu May Mắn
nana
Cánh Cổng Mở
hachi
Nét Uốn
kyū
Ngã Tư
Hito · Lữ Khách
hito
…Hito dang rộng hai tay!
ōkii · lớn
…Hito bên gốc cây
yasu · nghỉ ngơi
sắp xuất hiện…
hyaku
sắp xuất hiện…
en

💜 vẫn chưa được “chiêu mộ” — nhưng bạn đã có thể nhận ra Hito đang ẩn trong đó. Đó là cách 100 chữ kanji trở nên dễ học: làm quen một chữ, nhận ra cả chục chữ.

Nhiệm vụ 2 — “Số & đồ vật” ✦

  • Đọc mọi chữ hiragana (kể cả cả ba âm phá cách!)
  • Đếm 1–10, rồi ghép bất kỳ số nào đến 99 (二十五 = 25)
  • Dùng 〜つ để đếm đồ vật — và 〜本 cho vật dài
  • Chỉ & gọi tên: これ/それ/あれ + これを ください
  • Hỏi いくら ですか và nhận ra 円
  • 🏅 Tổng quân số hội: 11 thành viên (一〜十 + 人)

Tiếp theo → カタカナ, bộ chữ song sinh sắc nét — và viết tên của chính bạn bằng tiếng Nhật. 🌸